rational number
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số hữu tỉ: "rational number" là một số có thể biểu diễn dưới dạng phân số ( \frac{a}{b} ), trong đó ( a ) và ( b ) là các số nguyên và ( b \neq 0 ). Nói cách khác, nó là một số nguyên hoặc một phân số.
- Ví dụ: Các số như 2, -5, ( \frac{3}{4} ), ( -\frac{7}{2} ), và 0.75 (vì 0.75 = ( \frac{3}{4} )) đều là số hữu tỉ.
Ví dụ sử dụng
- (Số 0.5 là một số hữu tỉ vì nó có thể được viết dưới dạng 1/2.)
- (Mọi số nguyên đều là số hữu tỉ, vì nó có thể được biểu diễn dưới dạng phân số với mẫu số là 1.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tập hợp số hữu tỉ (set of rational numbers): Ký hiệu là ( \mathbb{Q} ), dùng để chỉ toàn bộ các số hữu tỉ.
- The set of rational numbers is dense on the number line. (Tập hợp số hữu tỉ là trù mật trên trục số.)
- Số hữu tỉ không phải là số thập phân vô hạn không tuần hoàn: Một số thập phân vô hạn tuần hoàn (như 0.333...) cũng là số hữu tỉ, vì nó có thể viết thành phân số (1/3).
Biến thể và từ gần giống
- Rational (adj): thuộc về lý trí, hợp lý; nhưng trong toán học, "rational" có nghĩa là "hữu tỉ".
- A rational number is different from an irrational number. (Số hữu tỉ khác với số vô tỉ.)
- Irrational number (n): số vô tỉ (số không thể biểu diễn dưới dạng phân số, ví dụ: √2, π).
Từ đồng nghĩa
- Fractional number: số phân số (nhấn mạnh dạng phân số, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì số nguyên cũng là số hữu tỉ).
- Quotient of integers: thương của hai số nguyên.
Các cụm từ liên quan
- Express as a rational number: biểu diễn dưới dạng số hữu tỉ.
- You can express the decimal 0.75 as a rational number. (Bạn có thể biểu diễn số thập phân 0.75 dưới dạng số hữu tỉ.)
- Rational number system: hệ thống số hữu tỉ.
- The rational number system includes all integers and fractions. (Hệ thống số hữu tỉ bao gồm tất cả số nguyên và phân số.)
Thành ngữ liên quan
- No specific idioms, nhưng trong ngữ cảnh toán học, cụm từ "rational number" thường xuất hiện trong các bài giảng về số học và đại số.